Cách tính chi phí xây nhà là thông tin được nhiều gia chủ quan tâm trước khi khởi công để chủ động chuẩn bị ngân sách và hạn chế các khoản phát sinh ngoài dự kiến. Trong bài viết dưới đây, KATO Thiết Kế sẽ hướng dẫn cách xác định diện tích, đơn giá xây dựng và những khoản chi phí quan trọng cần lưu ý trước khi khởi công.

Tại sao gia chủ cần biết cách tính chi phí xây nhà trước khi khởi công? 3 hạng mục chi phí lớn nhất khi làm nhà
Hiểu rõ cách tính chi phí xây nhà trước khi khởi công giúp gia chủ chủ động hơn trong việc lập kế hoạch tài chính và kiểm soát ngân sách. Cụ thể, việc dự trù chi phí từ sớm mang lại nhiều lợi ích như:
- Chủ động cân đối ngân sách cho toàn bộ công trình.
- Hạn chế nguy cơ thiếu hụt tài chính trong quá trình thi công.
- Dễ dàng lựa chọn gói vật tư phù hợp với nhu cầu và khả năng chi trả.
- So sánh, đánh giá báo giá từ các đơn vị thiết kế và thi công một cách khách quan hơn.
- Dự trù trước các khoản phát sinh để tránh bị động.

Tổng chi phí xây dựng nhà ở thường tập trung vào 3 hạng mục chính dưới đây:
Chi phí thiết kế nhà ở và xin cấp phép xây dựng
Đây là khoản chi phí cần chuẩn bị ngay từ giai đoạn đầu để công trình có đầy đủ hồ sơ pháp lý và phương án thiết kế phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Chi phí thiết kế nhà ở thường bao gồm:
- Thiết kế kiến trúc: mặt bằng công năng, mặt đứng, mặt cắt và phối cảnh tổng thể.
- Thiết kế kết cấu: móng, cột, dầm, sàn, cầu thang và các cấu kiện chịu lực.
- Thiết kế hệ thống kỹ thuật: điện, cấp thoát nước, thông gió và chiếu sáng.
Mức chi phí thiết kế phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Năng lực của đơn vị thiết kế.
- Loại hình công trình (nhà vườn, nhà phố, biệt thự…).
- Tổng diện tích xây dựng.
Thông thường, chi phí thiết kế được tính theo công thức:
Chi phí thiết kế = Đơn giá thiết kế (đồng/m²) x Tổng diện tích xây dựng (m²)
Lưu ý: Tổng diện tích xây dựng dùng để tính chi phí thiết kế không chỉ bao gồm diện tích sàn các tầng mà còn gồm móng, mái, sân, ban công, lô gia, giếng trời… được quy đổi theo hệ số diện tích tương ứng.
Bên cạnh chi phí thiết kế, gia chủ cũng cần dự trù khoản kinh phí liên quan đến việc hoàn thiện hồ sơ pháp lý và xin giấy phép xây dựng trước khi khởi công. Tùy từng địa phương và loại công trình, chi phí này có thể bao gồm:
- Lệ phí cấp giấy phép xây dựng theo quy định của cơ quan nhà nước.
- Chi phí lập và hoàn thiện hồ sơ xin phép xây dựng.
- Chi phí đo đạc hiện trạng, trích lục hoặc bổ sung hồ sơ pháp lý (nếu cần).
- Chi phí dịch vụ thực hiện thủ tục hành chính khi thuê đơn vị tư vấn hỗ trợ.
Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ thiết kế và hoàn tất các thủ tục pháp lý ngay từ đầu sẽ giúp quá trình thi công diễn ra thuận lợi hơn, đồng thời hạn chế các rủi ro liên quan đến điều chỉnh thiết kế hoặc hồ sơ trong quá trình xây dựng.

Chi phí cho thi công phần thô và nhân công hoàn thiện
Trong cách tính chi phí xây nhà, chi phí thi công phần thô và nhân công hoàn thiện thường chiếm tỷ trọng lớn nhất, khoảng 60 – 70% tổng ngân sách xây dựng.
Phần thô thường bao gồm:
- Công tác móng: đào móng, gia cố nền, đổ bê tông móng theo thiết kế.
- Kết cấu thân nhà: cột, dầm, sàn bê tông cốt thép, tường bao, tường ngăn và cầu thang.
- Hệ thống kỹ thuật âm tường: điện âm, cấp thoát nước và các hộp kỹ thuật.
- Thi công mái và các hạng mục chống thấm cho khu vực mái, sân thượng, ban công và nhà vệ sinh.
Chi phí sẽ thay đổi tùy theo diện tích xây dựng, điều kiện nền đất và phương án kết cấu của công trình.
Bên cạnh vật liệu, chi phí còn bao gồm nhân công cho các công tác hoàn thiện như:
- Ốp lát nền và tường.
- Sơn bả hoàn thiện.
- Lắp đặt cửa, thiết bị điện, thiết bị cấp thoát nước và thiết bị vệ sinh.
Thực tế cho thấy chi phí nhân công thường biến động theo từng thời điểm trong năm. Vào mùa cao điểm xây dựng, đơn giá có thể tăng do nhu cầu nhân lực lớn. Vì vậy, việc lựa chọn thời gian thi công phù hợp sẽ giúp chủ đầu tư chủ động hơn trong việc kiểm soát ngân sách.

Chi phí vật tư hoàn thiện và nội thất
Bên cạnh chi phí thi công phần thô, vật tư hoàn thiện và nội thất cũng là hạng mục chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng chi phí xây nhà.
Hạng mục này thường bao gồm:
- Vật tư hoàn thiện: Gạch ốp lát, sơn nước, trần thạch cao, cửa, lan can, kính.
- Thiết bị điện nước: Dây điện, công tắc, ổ cắm, đèn chiếu sáng, ống nước, van nước.
- Thiết bị vệ sinh: Bồn cầu, lavabo, vòi sen, gương và phụ kiện phòng tắm.
- Nội thất cơ bản: Tủ bếp, giường ngủ, tủ quần áo, bàn ghế và các đồ dùng sinh hoạt.
Chi phí vật tư hoàn thiện có thể chênh lệch đáng kể tùy theo phân khúc vật liệu được lựa chọn, từ cơ bản, trung cấp đến cao cấp.
Do đó, gia chủ nên xác định trước phong cách thiết kế, nhu cầu sử dụng và mức đầu tư phù hợp để lựa chọn vật tư hoàn thiện một cách hợp lý. Đồng thời, việc tham khảo báo giá từ nhiều nhà cung cấp cũng giúp kiểm soát chi phí hiệu quả hơn.

>>> Kinh nghiệm xây nhà lần đầu gia chủ không nên bỏ qua để tránh sai sót
Hướng dẫn cách tính chi phí xây nhà ở theo m2
Trong cách tính chi phí xây nhà ở theo m², tổng chi phí thường được xác định dựa trên hai yếu tố chính là tổng diện tích xây dựng sau quy đổi và đơn giá xây dựng thực tế. Dưới đây là các bước cơ bản giúp gia chủ dự toán chi phí trước khi triển khai thiết kế và thi công công trình.
Bước 1: Cách tính tổng diện tích xây dựng theo hệ số quy đổi
Trước khi áp dụng đơn giá xây dựng, gia chủ cần xác định tổng diện tích xây dựng của công trình. Trên thực tế, không phải mọi hạng mục đều được tính 100% diện tích mặt bằng. Mỗi hạng mục sẽ được quy đổi theo hệ số riêng tùy vào kết cấu và mức độ thi công.
Hệ số diện tích phần móng (Móng đơn, móng băng, móng cọc, móng bè)
Móng là bộ phận chịu tải trọng của toàn bộ công trình nên chi phí thi công thường chiếm tỷ lệ đáng kể trong tổng ngân sách xây dựng. Tùy theo giải pháp kết cấu và điều kiện địa chất, phần móng sẽ được quy đổi theo các hệ số khác nhau:
- Móng đơn: khoảng 30% diện tích tầng trệt.
- Móng cọc: khoảng 35% diện tích tầng trệt (chưa bao gồm chi phí ép cọc).
- Móng băng một phương: khoảng 50% diện tích tầng trệt.
- Móng băng hai phương: khoảng 70% diện tích tầng trệt.
- Móng bè: khoảng 100% diện tích tầng trệt.
Hệ số diện tích phần tầng hầm
Do yêu cầu đào đất, chống thấm và gia cố kết cấu phức tạp, tầng hầm thường có hệ số quy đổi cao hơn các khu vực khác:
Thông thường:
- Tầng hầm sâu dưới 1,5m: khoảng 150% diện tích.
- Tầng hầm sâu từ 1,5m đến 2m: khoảng 170% diện tích.
- Tầng hầm sâu trên 2m: khoảng 200% – 250% diện tích.
Hệ số diện tích phần thân
Phần thân bao gồm toàn bộ diện tích sử dụng của các tầng nổi như tầng trệt, tầng lửng, các tầng lầu và tum thang. Đây là hạng mục được tính đơn giản nhất trong cách tính diện tích xây dựng.
Thông thường:
- Tầng trệt, các tầng lầu, tầng lửng: 100% diện tích.
- Cầu thang nằm trong nhà được tính chung vào diện tích sàn.
- Với ô thông tầng hoặc giếng trời lớn (trên 8m²), diện tích thường được tính theo hệ số riêng thay vì tính 100% như sàn sử dụng. Việc áp dụng cụ thể phụ thuộc vào đơn vị thi công.
Hệ số diện tích phần mái
Diện tích phần mái được quy đổi tùy theo kết cấu và vật liệu sử dụng:
- Mái tôn: khoảng 30% diện tích mặt bằng mái.
- Mái bê tông cốt thép: khoảng 50% diện tích hình chiếu bằng của mái.
- Mái ngói trên hệ vì kèo thép: khoảng 70% diện tích mái nghiêng.
- Mái bê tông cốt thép dán ngói: khoảng 100% diện tích mái nghiêng.
Hệ số diện tích phần sân và ban công, lô gia
Ngoài các hạng mục chính, sân trước, sân sau, ban công và lô gia cũng được quy đổi khi tính tổng diện tích xây dựng.
Thông thường:
- Ban công, lô gia: 50% – 70% diện tích tùy thiết kế có mái che hay không.
- Sân thượng có mái che: khoảng 70% diện tích.
- Sân thượng không mái che: khoảng 50% diện tích.
- Sân trước, sân sau: 50% – 100% diện tích tùy quy mô và hạng mục kết cấu đi kèm.
Sau khi quy đổi diện tích của từng hạng mục theo hệ số tương ứng, cộng tất cả các phần lại sẽ ra tổng diện tích xây dựng. Đây là cơ sở để áp dụng đơn giá xây dựng và dự toán tổng chi phí cho công trình. Việc xác định đúng diện tích quy đổi sẽ giúp cách tính chi phí xây nhà sát với thực tế và hạn chế sai lệch ngân sách trong quá trình thi công.

Bước 2: Xác định đơn giá xây dựng trên thị trường hiện nay
Sau khi xác định diện tích xây dựng, bước tiếp theo trong cách tính chi phí xây nhà là lựa chọn đơn giá xây dựng phù hợp.
Đơn giá xây dựng phần thô và nhân công hoàn thiện
Hiện nay, đơn giá xây dựng phần thô và nhân công hoàn thiện trên thị trường dao động khoảng 3.200.000 – 4.500.000 VNĐ/m², tùy theo loại công trình và mức độ thi công thực tế.
Cụ thể đơn giá tham khảo theo từng loại công trình như sau:
- Nhà cấp 4: khoảng 3.400.000 – 3.800.000 VNĐ/m².
- Nhà phố (2-3 tầng): khoảng 3.800.000 – 4.200.000 VNĐ/m².
- Biệt thự: khoảng 4.200.000 – 4.500.000 VNĐ/m².
>>> Xây nhà phần thô gồm những gì? Những lưu ý cần biết trước khi khởi công
Đơn giá xây dựng nhà trọn gói theo từng gói vật tư
Xây nhà trọn gói là hình thức bao gồm từ thiết kế, thi công phần thô đến hoàn thiện cơ bản, với mức giá thay đổi theo chất lượng vật tư sử dụng.
Hiện nay, đơn giá phổ biến được chia như sau:
- Gói cơ bản: khoảng 4.800.000 – 5.500.000 VNĐ/m².
- Gói trung bình – khá: khoảng 5.500.000 – 6.800.000 VNĐ/m².
- Gói cao cấp: từ 7.000.000 VNĐ/m² trở lên.
Mỗi gói sẽ khác nhau về chủng loại vật liệu, thương hiệu thiết bị và mức độ hoàn thiện, do đó gia chủ cần cân nhắc kỹ giữa chi phí đầu tư và nhu cầu sử dụng thực tế.

Đơn giá xây dựng thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố như diện tích, số tầng, địa chất nền móng, vật liệu hoàn thiện và khu vực thi công. Vì vậy, trước khi áp dụng cách tính chi phí xây nhà, gia chủ nên tham khảo báo giá chi tiết từ đơn vị thiết kế và thi công sau khi khảo sát hiện trạng công trình.
>>> Tìm hiểu các hạng mục và đơn giá xây nhà hoàn thiện hiện nay
Ví dụ thực tế: Tính chi phí xây dựng cho các mẫu nhà phổ biến
Để bạn dễ hình dung về cách tính chi phí xây nhà trong thực tế, dưới đây là các ví dụ thực tế cho 3 mẫu nhà phổ biến.
Cách tính chi phí xây nhà cấp 4 với diện tích 100m2
Với mẫu nhà cấp 4 mái bằng diện tích 100m² dành cho gia đình 4 – 5 thành viên, công trình được bố trí 3 phòng ngủ, phòng khách, khu vực bếp ăn và 2 nhà vệ sinh. Ngôi nhà được thiết kế theo phong cách hiện đại, ưu tiên các đường nét đơn giản nhằm tối ưu chi phí xây dựng nhưng vẫn đảm bảo đầy đủ công năng sử dụng.
Trong ví dụ này, công trình sử dụng móng đơn và mái bê tông cốt thép. Tổng diện tích xây dựng được quy đổi như sau:
| Hạng mục | Cách tính | Diện tích quy đổi (m²) |
| Móng đơn | 100 x 30% | 30 |
| Tầng trệt | 100 x 100% | 100 |
| Mái bê tông cốt thép | 100 x 50% | 50 |
| Tổng | – | 180 |
Chi phí tham khảo:
| Hình thức thi công | Đơn giá tham khảo | Chi phí dự kiến (đồng) |
| Xây nhà trọn gói | 6.000.000 đồng/m² | 1.080.000.000 |
| Phần thô và nhân công hoàn thiện | 3.600.000 đồng/m² | 650.000.000 |
Cách tính chi phí xây nhà 2 tầng có diện tích 80m2
Với mẫu nhà 2 tầng diện tích 80m²/sàn, công trình phù hợp cho gia đình từ 4 – 6 thành viên. Bố trí công năng gồm phòng khách, bếp ăn, 3 phòng ngủ và 2 – 3 nhà vệ sinh. Thiết kế theo phong cách hiện đại, tận dụng tối đa diện tích sử dụng và đảm bảo không gian sinh hoạt thoải mái.
Trong ví dụ này, công trình sử dụng móng băng và mái bê tông cốt thép. Tổng diện tích xây dựng được quy đổi như sau:
| Hạng mục | Cách tính | Diện tích quy đổi (m²) |
| Móng băng 1 phương | 80 x 50% | 40 |
| Tầng 1 | 80 x 100% | 80 |
| Tầng 2 | 80 x 100% | 80 |
| Mái bê tông cốt thép | 80 x 50% | 40 |
| Tổng | – | 240 |
Chi phí tham khảo:
| Hình thức thi công | Đơn giá tham khảo | Chi phí dự kiến (đồng) |
| Xây nhà trọn gói | 6.000.000 đồng/m² | 1.440.000.000 |
| Phần thô và nhân công hoàn thiện | 3.600.000 đồng/m² | 864.000.000 |
Cách tính chi phí xây nhà 2 tầng có diện tích 100m2
Với mẫu nhà 2 tầng diện tích 100m²/sàn, công trình phù hợp cho gia đình từ 5 – 7 thành viên với công năng gồm phòng khách, bếp ăn, 4 phòng ngủ và 3 nhà vệ sinh. Thiết kế theo phong cách hiện đại kết hợp mái Thái, mang đến không gian sống rộng rãi và tính thẩm mỹ cao.
| Hạng mục | Cách tính | Diện tích quy đổi (m²) |
| Móng băng 1 phương | 100 x 50% | 50 |
| Tầng 1 | 100 x 100% | 100 |
| Tầng 2 | 100 x 100% | 100 |
| Mái thái | 100 x 70% | 70 |
| Tổng | – | 320 |
Chi phí tham khảo:
| Hình thức thi công | Đơn giá tham khảo | Chi phí dự kiến (đồng) |
| Xây nhà trọn gói | 6.000.000 đồng/m² | 1.920.000.000 |
| Phần thô và nhân công hoàn thiện | 3.600.000 đồng/m² | 1.152.000.000 |
Gia chủ có thể tham khảo các ví dụ trên để áp dụng cách tính chi phí xây nhà cho công trình tương tự. Tuy nhiên, các mức chi phí trong các ví dụ trên chỉ mang tính chất tham khảo để giúp gia chủ ước lượng tổng mức đầu tư ban đầu. Chi phí thực tế có thể thay đổi tùy theo điều kiện thi công và đơn giá tại từng thời điểm.
>>> Tham khảo các mẫu nhà cấp 4 chữ L đẹp, tối ưu công năng và chi phí xây dựng
Các khoản mục chi phí khác dễ bị bỏ quên khi làm nhà
Khi tìm hiểu cách tính chi phí xây nhà, ngoài chi phí xây dựng trực tiếp, gia chủ cũng cần dự trù một số khoản chi phí phát sinh khác để tránh thiếu hụt ngân sách trong quá trình thi công và hoàn thiện công trình.
Chi phí tháo dỡ nhà cũ và giải phóng, san lấp mặt bằng
Chi phí tháo dỡ nhà cũ và giải phóng, san lấp mặt bằng là hạng mục chuẩn bị mặt bằng trước khi thi công nhưng rất dễ bị bỏ quên. Đây là khoản chi thường không nằm trong đơn giá xây dựng và do chủ đầu tư tự chi trả. Cụ thể bao gồm các khoản sau:
- Phí phá dỡ công trình cũ: Thuê nhân công và máy móc để tháo dỡ nhà hiện trạng.
- Phí hốt và vận chuyển xà bần: Thu gom và chở phế thải xây dựng đến nơi tập kết theo quy định.
- Chi phí san lấp mặt bằng: Bổ sung vật liệu và xử lý nền để tạo mặt bằng ổn định trước khi thi công móng.

Chi phí “ngoại giao” xóm giềng và xử lý sự cố nứt vách nhà liền kề
Khi thi công nhà phố trong khu dân cư hiện hữu, các công trình liền kề luôn tiềm ẩn nguy cơ bị ảnh hưởng bởi quá trình đào móng, ép cọc hoặc thi công kết cấu. Một số khoản chi phí thường phát sinh gồm:
- Khảo sát hiện trạng: Kiểm tra, chụp ảnh và lập biên bản hiện trạng nhà liền kề trước khi khởi công.
- Đền bù, sửa chữa sự cố: Xử lý các trường hợp nứt tường, thấm dột hoặc ảnh hưởng đến công trình lân cận.
- Hỗ trợ công tác thi công: Bao gồm che chắn bụi, vệ sinh khu vực xây dựng và giảm thiểu các bất tiện phát sinh cho hàng xóm.
Mặc dù không phải lúc nào cũng phát sinh, các khoản chi phí liên quan đến công trình liền kề vẫn nên được dự trù trong ngân sách xây dựng. Việc chuẩn bị trước sẽ giúp giảm thiểu rủi ro tranh chấp, hạn chế gián đoạn thi công và bảo vệ tiến độ công trình.

Quỹ dự phòng phát sinh biến động giá nguyên vật liệu
Dù đã dự toán kỹ lưỡng, chi phí thực tế vẫn có thể tăng do biến động giá vật liệu xây dựng hoặc phát sinh hạng mục ngoài kế hoạch. Một số yếu tố dễ làm phát sinh chi phí gồm:
- Các loại vật tư như thép, xi măng, cát, đá và thiết bị hoàn thiện thường xuyên thay đổi theo thị trường, đặc biệt với những công trình có thời gian thi công kéo dài.
- Nếu gia chủ tự mua vật tư hoặc hợp đồng thi công không quy định rõ về việc chốt giá thì có thể dẫn đến phải chi trả phần chênh lệch giá phát sinh trong quá trình xây dựng.
Vì vậy, khi áp dụng cách tính chi phí xây nhà, gia chủ nên dự trù khoảng 5% – 10% tổng chi phí xây dựng làm quỹ dự phòng để chủ động xử lý các biến động về giá và những phát sinh trong quá trình thi công.

Câu hỏi thường gặp
Bên cạnh cách tính chi phí xây nhà, nhiều gia chủ còn băn khoăn về các khoản chi thực tế và những rủi ro có thể phát sinh trong quá trình thi công. Dưới đây là một số vấn đề mà gia chủ thường gặp.
Có nên tự mua vật tư và thuê nhân công tự do để tiết kiệm chi phí không?
Việc tự mua vật tư và thuê nhân công tự do có thể giúp tiết kiệm một phần chi phí xây dựng, thường khoảng 10 – 15% so với thuê nhà thầu trọn gói. Tuy nhiên, phương án này chỉ phù hợp khi gia chủ có kinh nghiệm, đủ thời gian theo sát công trình và biết cách quản lý vật tư cũng như đội ngũ thi công. Nếu thiếu kinh nghiệm, chi phí phát sinh trong quá trình xây dựng có thể còn lớn hơn khoản tiền tiết kiệm được.

Đất nền yếu thì chi phí làm móng tăng lên khoảng bao nhiêu phần trăm?
Đối với nền đất yếu, công trình thường phải sử dụng móng cọc hoặc móng bè thay cho móng đơn, kéo theo chi phí xây dựng tăng đáng kể.
- Móng cọc: Chi phí phần móng thường tăng khoảng 20% – 40% do phát sinh chi phí ép cọc, vật tư cọc và máy móc thi công.
- Móng bè: Chi phí có thể tăng khoảng 30% – 50% vì sử dụng nhiều thép, bê tông và diện tích móng lớn hơn.
Mức tăng thực tế phụ thuộc vào kết quả khảo sát địa chất, tải trọng công trình và giải pháp móng được kỹ sư lựa chọn. Vì vậy, trước khi áp dụng cách tính chi phí xây nhà, gia chủ nên khảo sát địa chất trước khi lập dự toán để có chi phí chính xác nhất.
Chi phí xây nhà có bao gồm đồ nội thất rời như giường, tủ, tivi không?
Thông thường, chi phí xây dựng nhà ở không bao gồm các đồ nội thất rời và thiết bị gia dụng. Khi áp dụng cách tính chi phí xây nhà, các hạng mục như sofa; bàn trà; giường ngủ; ti vi; tủ lạnh;… thường được tính riêng.
Nếu gia chủ có nhu cầu thi công nội thất, các hạng mục này thường được báo giá theo một gói hoặc hợp đồng riêng. Vì vậy, cần kiểm tra kỹ phạm vi công việc và danh mục hạng mục được bao gồm trong báo giá trước khi ký kết.

Nhà thầu báo giá quá rẻ so với thị trường có rủi ro gì?
Nhà thầu báo giá quá rẻ so với thị trường, đặc biệt thấp hơn khoảng 20 – 30%, thường tiềm ẩn nhiều rủi ro về chất lượng công trình, tiến độ thi công và chi phí phát sinh sau này. Trong quá trình tìm hiểu cách tính chi phí xây nhà, gia chủ cần lưu ý một vài rủi ro thường gặp sau:
- Có thể sử dụng vật tư khác với cam kết hoặc chất lượng thấp hơn để giảm chi phí.
- Đội ngũ thi công thiếu kinh nghiệm, dẫn đến sai sót kỹ thuật và ảnh hưởng chất lượng công trình.
- Tiến độ thi công kéo dài do hạn chế về nhân lực hoặc nguồn lực tài chính.
- Phát sinh thêm nhiều hạng mục ngoài hợp đồng khiến tổng chi phí thực tế cao hơn dự kiến.
- Chế độ bảo hành, bảo trì sau bàn giao không rõ ràng hoặc không được thực hiện đầy đủ.
Một báo giá hợp lý và minh bạch thường mang lại giá trị lâu dài hơn so với việc lựa chọn phương án có chi phí thấp nhất. Đây cũng là tiêu chí mà KATO Thiết Kế hướng đến trong mỗi công trình.
KATO Thiết Kế – Thiết kế tận tâm vì một cuộc sống trọn vẹn hơn
Một không gian sống lý tưởng cần phản ánh được nhu cầu sử dụng, phong cách sinh hoạt và định hướng lâu dài của gia chủ. Vì vậy, KATO Thiết Kế luôn đặt sự thấu hiểu khách hàng làm nền tảng trong quá trình thiết kế và thi công, hướng đến những giải pháp hài hòa giữa công năng, thẩm mỹ và giá trị sử dụng bền vững theo thời gian.

Hiểu rõ cách tính chi phí xây nhà là bước quan trọng giúp gia chủ chủ động hơn trong quá trình chuẩn bị tài chính và triển khai công trình. Nếu cần tư vấn hoặc dự toán chi tiết cho ngôi nhà của mình, bạn có thể liên hệ KATO Thiết Kế qua hotline 0326655776 hoặc điền form tư vấn để được đội ngũ chuyên môn hỗ trợ và đề xuất giải pháp phù hợp với nhu cầu thực tế.
KATO THIẾT KẾ – CHUYÊN THIẾT KẾ VÀ THI CÔNG NHÀ TRỌN GÓI
Địa chỉ: 176 Phan Triêm, Phường Hòa Xuân, TP. Đà Nẵng
SĐT: 0326655776 (KTS. THẠC KHOÁT)
Fanpage: KATO Thiết Kế
Email: [email protected]
Thời gian mở cửa: 08:00 – 17:30

